mess jacket

mess jacket

The officer wears a crisp mess jacket to the formal dinner.

Định nghĩa

Danh từ: - Áo khoác ngắn dùng trong phòng ăn sĩ quan: "mess jacket" một loại áo khoác ngắn đến thắt lưng, thon dần về phía sau lưng, thường được các sĩ quan quân đội mặc trong phòng ăn (mess) khi tham dự các bữa tối trang trọng.

dụ sử dụng
  • (Người sĩ quan mặc chiếc áo khoác ngắn dùng trong phòng ăn của mình đến bữa tối trang trọng.)
  • (Một chiếc áo khoác ngắn dùng trong phòng ăn thường được làm từ vải tối màu kiểu cắt đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in full mess dress": mặc trang phục đầy đủ bao gồm cả áo khoác ngắn dùng trong phòng ăn.

    • The cadets were in full mess dress for the ceremony. (Các học viên sĩ quan mặc trang phục đầy đủ gồm cả áo khoác ngắn dùng trong phòng ăn cho buổi lễ.)
  • "mess jacket" thường đi kèm với "mess trousers": quần dài đi cùng với áo khoác ngắn dùng trong phòng ăn.

    • He paired his mess jacket with matching mess trousers. (Anh ấy kết hợp áo khoác ngắn dùng trong phòng ăn của mình với quần dài đi cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Mess dress (n): trang phục dùng trong phòng ăn sĩ quan, bao gồm áo khoác ngắn quần dài.
    • Mess dress is required for the annual ball. (Trang phục dùng trong phòng ăn bắt buộc cho buổi dạ hội hàng năm.)
  • Mess uniform (n): đồng phục dùng trong phòng ăn sĩ quan.
    • The mess uniform includes a mess jacket and a bow tie. (Đồng phục dùng trong phòng ăn bao gồm áo khoác ngắn thắt cổ.)
Từ đồng nghĩa
  • Mess coat: áo khoác dùng trong phòng ăn sĩ quan (từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Dinner jacket: áo khoác dùng cho bữa tối (nhưng thường không kiểu thon về phía sau như "mess jacket").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "mess jacket".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến chứa "mess jacket".